Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夜
よる
の
間
ま
にきっと
雨
あめ
が
降
ふ
ったのだろう。
Chắc chắn đã mưa vào ban đêm.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
夜
よる
đêm; tối
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
雨
あめ
mưa
降る
ふる
rơi
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
間
Gian
khoảng cách; không gian
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng