Dịch nghĩa:
多くの人々が一瞬のうちに殺された。
Nhiều người đã bị giết trong chốc lát.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
一
Nhất
một
瞬
Thuấn
nháy mắt
殺
Sát
giết; giảm