Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
外国
がいこく
語
ご
をマスターするには
何
なん
年
ねん
もかかる。
Mất nhiều năm để thành thạo ngoại ngữ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
外国語
がいこくご
ngoại ngữ
マスター
thành thạo
為る
する
làm
何
なん
gì
年
ねん
năm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm