Dịch nghĩa:

Bạn đã ở nước ngoài bao lâu?

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Quốc quốc gia
Trệ đình trệ; bị trì hoãn; quá hạn; nợ đọng
Tại tồn tại; ngoại ô; nằm ở