Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
外出
がいしゅつ
の
時間
じかん
制限
せいげん
をするつもりですか。
Bạn có ý định giới hạn thời gian ra ngoài không?
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
時間
じかん
thời gian
制限
せいげん
hạn chế; kiềm chế; giới hạn; hạn mức
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng