Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
外
そと
は
寒
さむ
いから、レインコートを
着
き
るべきだ。
Trời bên ngoài lạnh, bạn nên mặc áo mưa.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
レインコート
áo mưa; áo khoác dài
着る
きる
mặc
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
寒
Hàn
lạnh
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo