Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
外
そと
で
遊
あそ
ぶのはとても
楽
たの
しいことです。
Chơi đùa ngoài trời rất vui.
Từ vựng:
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
迚も
とても
rất; cực kỳ
楽しい
たのしい
vui vẻ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
遊
Du
chơi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái