Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

外はずすよう、トムに言いってくれる? それとも俺おれが言いわなきゃダメ?
Bạn có thể nói với Tom tháo ra được không? Hay là tôi phải nói?

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~?それとも~? (~? sore tomo ~?)

Trình bày hai lựa chọn hoặc phương án; 'hoặc', 'hoặc...hoặc'.
JLPT N4

Từ vựng:

外す
はずす
tháo; cởi; gỡ; mở
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói
呉れる
くれる
cho; để cho
其れ
それ
đó; nó
俺
おれ
tôi
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng

Hán tự:

外
Ngoại bên ngoài
言
Ngôn nói; từ
俺
Yêm tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật