Dịch nghĩa:
夕食にお招き下さりありがとうございます。
Cảm ơn vì đã mời tôi ăn tối.
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
招
Chiêu
mời; triệu tập
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém