Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

夕食ゆうしょくにいいところを知しっているんですよ。
Tôi biết một nơi tuyệt vời để ăn tối đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

夕食
ゆうしょく
bữa tối
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

夕
Tịch buổi tối
食
Thực ăn; thực phẩm
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật