Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
売
う
り
上
あ
げは13パーセント
上昇
じょうしょう
しました。
Doanh thu đã tăng 13%.
Từ vựng:
売り上げ
うりあげ
doanh thu
パーセント
phần trăm
上昇
じょうしょう
tăng lên; leo lên
為る
する
làm
Hán tự:
売
Mại
bán
上
Thượng
trên
昇
Thăng
tăng lên