Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
塀
へい
の
上
うえ
には
割
わ
れたガラスがありました。
Trên bờ tường có những mảnh kính vỡ.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
塀
へい
tường
上
うえ
trên; trên cao
割れる
われる
vỡ; bị đập vỡ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
塀
Bình
hàng rào; tường; (kokuji)
上
Thượng
trên
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách