Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
塀
へい
にボールを
投
な
げつけてはいけない。
Không được ném bóng vào tường rào.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
塀
へい
tường
投げつける
なげつける
ném vào; quăng vào; ném (ai đó) xuống
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
塀
Bình
hàng rào; tường; (kokuji)
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ