Dịch nghĩa:
場所と時間を決めてよ。そこへいくから。
Hãy quyết định thời gian và địa điểm, tôi sẽ đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm