Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
堅苦
かたくる
しく
考
かんが
えないで、くつろいでください。
Đừng quá cứng nhắc, hãy thoải mái đi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
堅苦しい
かたくるしい
cứng nhắc; nghiêm túc
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
堅
Kiên
nghiêm ngặt; cứng; rắn; chắc; chặt; đáng tin cậy
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ