Dịch nghĩa:
地面は一面に落ち葉が敷き詰められたようだった。
Mặt đất như được lót đầy lá rụng.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
一
Nhất
một
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
葉
Diệp
lá; lưỡi
敷
Phu
trải ra; lát; ngồi; ban hành
詰
Cật
đóng gói; trách mắng