Dịch nghĩa:

Mặt đất bị nắng cháy, khô cứng và nứt nẻ.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thiêu nướng; đốt
Can khô; uống cạn; trời; hoàng đế
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc