Dịch nghĩa:
地震のニュースは、ご覧になられました?
Bạn đã xem tin tức về trận động đất chưa?
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
覧
Lãm
xem xét; nhìn