Dịch nghĩa:
地球はおよそ50億年前に生まれた。
Trái Đất được hình thành khoảng năm tỷ năm trước.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
億
Ức
trăm triệu
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước
生
Sinh
sinh; cuộc sống