Dịch nghĩa:
囚人は刑務所の塀の下に穴を掘った。
Tù nhân đã đào một lỗ dưới tường nhà tù.
Từ vựng:
Hán tự:
囚
Tù
bị bắt; tội phạm
人
Nhân
người
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
塀
Bình
hàng rào; tường; (kokuji)
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
掘
Quật
đào; khai quật