N につき (〜ni tsuki) Biểu thị lý do, nguyên nhân, hoặc điều kiện cho điều gì đó; 'do', 'liên quan đến', 'theo'. JLPT N2
V ては (~te wa) Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.' JLPT N1