Dịch nghĩa:
咳の後に出た痰は、どんな色でしたか?
Đờm bạn khạc ra sau khi ho có màu gì?
Từ vựng:
Hán tự:
咳
Khái
ho; hắng giọng
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
出
Xuất
ra ngoài
痰
Đàm
đờm
色
Sắc
màu sắc