Dịch nghĩa:
否定のしようがないくらい、めっちゃかわいいよ。
Không thể phủ nhận, cực kỳ dễ thương.
Từ vựng:
Hán tự:
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định