Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみ達たちはまちがっているように私わたしには思おもえる。
Tôi nghĩ rằng các bạn đang nhầm lẫn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

君たち
きみたち
các bạn (số nhiều); tất cả các bạn; các bạn tất cả
間違う
まちがう
sai lầm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
私
わたくし
tôi
思える
おもえる
có vẻ; dường như

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
私
Tư tư nhân; tôi
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật