Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
は
辞書
じしょ
を
引
ひ
く
習慣
しゅうかん
をつけるべきだ。
Bạn nên tạo thói quen tra cứu từ điển.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
辞書
じしょ
từ điển
引く
ひく
kéo; kéo mạnh; dẫn dắt (ví dụ: ngựa)
習慣
しゅうかん
thói quen
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo