Dịch nghĩa:
君は独りで泳ぎに行ける歳ではない。
Bạn còn quá nhỏ để đi bơi một mình.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
泳
Vịnh
bơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội