Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
は
体
からだ
に
気
き
を
付
つ
けさえすればいいよ。
Cậu chỉ cần chăm sóc sức khỏe thôi.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
体
からだ
cơ thể
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
付ける
つける
gắn; dán
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
気
Khí
tinh thần; không khí
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm