Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はよくもそんな
口
くち
がきけるもんだ。
Cậu thật táo bạo khi nói như vậy.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
そんな
như vậy; loại đó
口
くち
miệng
聞く
きく
nghe
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
口
Khẩu
miệng