Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみはもっと前まえに私わたしに言いってくれればよかったのに。
Giá như bạn đã nói với tôi sớm hơn.

Ngữ pháp:

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
前
Tiền phía trước; trước
私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật