Dịch nghĩa:
君はもうレポートを提出しましたか。
Cậu đã nộp bài báo cáo chưa?
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
出
Xuất
ra ngoài