Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみはとっくにここにいなきゃいけないはずだ。
Cậu đã lẽ ra phải ở đây từ lâu rồi.

Ngữ pháp:

~なきゃいけない (〜nakya ikenai)

Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
疾っく
とっく
rất lâu trước đây
此処
ここ
đây
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật