Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
君
きみ
はそれを
終
お
えたか」「とんでもない、
始
はじ
めたばかりだ」
"Bạn đã hoàn thành nó chưa?" "Chưa, mới chỉ bắt đầu thôi."
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
其れ
それ
đó; nó
終える
おえる
kết thúc
無い
ない
không tồn tại
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
終
Chung
kết thúc
始
Thí
bắt đầu