Dịch nghĩa:

Bạn có biết cái hộp này được làm từ cái gì không?

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Tương hộp; rương; thùng; xe lửa
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Tri biết; trí tuệ