Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はお
父
とう
さんが
働
はたら
いている
会社
かいしゃ
を
訪
おとず
れたことがあるかい。
Bạn đã từng thăm công ty nơi bố bạn làm việc chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
お父さん
おとうさん
bố; ba
働く
はたらく
làm việc; lao động
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
訪れる
おとずれる
thăm; ghé thăm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
父
Phụ
cha
働
Động
làm việc
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn