Dịch nghĩa:

Hãy tra nghĩa của từ ‘guy’ trong từ điển của bạn.

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Từ từ chức; từ ngữ
Thư viết
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Nghĩa chính nghĩa
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải