Dịch nghĩa:
君の車を引き出してくれよ、俺の車が後へ出られないから。
Hãy lấy xe của cậu ra, xe tôi không thể lùi được.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
車
Xa
xe
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
出
Xuất
ra ngoài
俺
Yêm
tôi
後
Hậu
sau; phía sau; sau này