Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
の
言
い
ったことはまったくナンセンスだ。
Những gì bạn nói hoàn toàn vô lý.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
ナンセンス
vô lý
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
言
Ngôn
nói; từ