Dịch nghĩa:

Có nhiều điểm có thể tranh luận về kết luận của bạn.

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Luận tranh luận; diễn thuyết
Nghị thảo luận
quá nhiều; dư thừa
Địa đất; mặt đất