Dịch nghĩa:
君の未来計画について話してください。
Hãy kể cho tôi nghe về kế hoạch tương lai của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện