Dịch nghĩa:
君にそんなことを言う資格があるのか。
Em có tư cách gì để nói những điều đó?
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
言
Ngôn
nói; từ
資
Tư
tài sản; vốn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách