Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
、そんなに
運
うん
がいいとはあり
得
え
ない!
Cậu không thể may mắn đến thế được!
Ngữ pháp:
そんなに~ (sonna ni〜)
Biểu thị 'không nhiều', 'không đến mức', hoặc 'không quá ~'.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
そんな
như vậy; loại đó
運
うん
vận may; may mắn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích