Dịch nghĩa:
吐夢の家の庭には小さな桃の木がある。
Trong vườn nhà Tom có một cây đào nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
吐
Thổ
nhổ; nôn; ợ; thú nhận; nói (dối)
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
小
Tiểu
nhỏ
桃
Đào
đào
木
Mộc
cây; gỗ