Dịch nghĩa:
各国民にはそれぞれ独特の性格がある。
Mỗi quốc gia có những tính cách đặc trưng riêng.
Từ vựng:
Hán tự:
各
Các
mỗi; từng
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
特
Đặc
đặc biệt
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách