Dịch nghĩa:
古いタイヤを新しいのと取り替えて。
Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
新
Tân
mới
取
Thủ
lấy; nhận
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-