Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
口
くち
にものをいっぱい
入
い
れたまましゃべるな。
Đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.
Từ vựng:
口
くち
miệng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
入れる
いれる
đưa vào
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
入
Nhập
vào; chèn