Dịch nghĩa:
叔父は幸せに暮らし安らかに死んだ。
Chú đã sống một cuộc đời hạnh phúc và qua đời một cách yên bình.
Từ vựng:
Hán tự:
叔
Thúc
chú; thanh niên
父
Phụ
cha
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
死
Tử
chết