Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
叔母
おば
は
英語
えいご
だけでなく
中国語
ちゅうごくご
も
話
はな
します。
Dì không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Trung nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
叔母
おば
cô
英語
えいご
tiếng Anh
無い
ない
không tồn tại
中国語
ちゅうごくご
tiếng Trung Quốc
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
叔
Thúc
chú; thanh niên
母
Mẫu
mẹ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
国
Quốc
quốc gia
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện