Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

叔母おばが私わたしに新あたらしいスカートを作つくってくれた。
Dì đã may cho tôi một chiếc váy mới.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

叔母
おば
cô
私
わたくし
tôi
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
スカート
váy
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

叔
Thúc chú; thanh niên
母
Mẫu mẹ
私
Tư tư nhân; tôi
新
Tân mới
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật