Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
厚顔無恥
こうがんむち
とはまさにあいつのことだ。
Nói về sự trơ trẽn thì đó chính là anh ta.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
厚顔無恥
こうがんむち
không biết xấu hổ; trơ trẽn và vô liêm sỉ
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
無
Vô
không có gì; không
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục