Dịch nghĩa:
南アメリカのほとんどの国ではスペイン語を話す。
Ở hầu hết các nước Nam Mỹ người ta nói tiếng Tây Ban Nha.
Từ vựng:
Hán tự:
南
Nam
nam
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện